tiêu độc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mất tác dụng, trung hòa hoặc loại bỏ chất độc ra khỏi cơ thể hoặc một vật nào đó. Hành động này thường liên quan đến việc sử dụng thuốc men hoặc các biện pháp y tế, dược học.
- (Nghĩa rộng, ít dùng) Khử trùng, làm sạch những thứ có hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ đang tìm cách tiêu độc cho bệnh nhân bị ngộ độc thực phẩm.
- Loại thuốc nam này có công dụng tiêu độc, thanh nhiệt cơ thể.
- Sau khi bị rắn cắn, việc đầu tiên là phải tiêu độc ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuốc tiêu độc": là một danh từ chỉ loại thuốc chuyên dùng để giải độc.
- Trong tủ thuốc gia đình nên có sẵn một số loại thuốc tiêu độc thông thường.
Biến thể và từ gần giống
Giải độc (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc làm cho hết độc, thải độc tố ra khỏi cơ thể. Đây là từ phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Uống nhiều nước giúp gan giải độc tốt hơn.
Khử độc (động từ): nhấn mạnh hành động loại bỏ, vô hiệu hóa chất độc khỏi một vật thể hoặc môi trường.
- Công nghệ khử độc đất nhiễm hóa chất.
Từ đồng nghĩa
- Giải độc: trừ độc, thải độc.
- Khử độc: trung hòa chất độc.
- Bài độc (ít dùng): đào thải chất độc ra ngoài.
Lưu ý về cách dùng
- "Tiêu độc" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong các văn bản y học cổ truyền hoặc ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "giải độc" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng như một động từ và thường đi kèm với các danh từ chỉ chất độc, thuốc men, hoặc bộ phận cơ thể.
- Trừ chất độc trong cơ thể : Thuốc tiêu độc.